0848 608 608

Phục vụ 24/7

Taxi Toàn Quốc

Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng

Chia Sẻ Bài Viết


Nằm trong vườn quốc gia đầu tiên của Việt Nam (thành lập năm 1962), Trung tâm Bảo tồn Rùa Cúc Phương là dự án hợp tác giữa Chương trình Bảo tồn Rùa châu Á và Vườn Quốc gia Cúc Phương.

Toàn bộ cá thể rùa tại trung tâm có nguồn gốc từ các vụ buôn bán động vật hoang dã trái phép được tịch thu từ các Chi cục Kiểm lâm trên cả nước, tự nguyện chuyển giao của người dân, hoặc sinh sản trong điều kiện nuôi bảo tồn. 

Cơ sở hiện chăm sóc khoảng 2.400 cá thể thuộc 24 loài rùa cạn và rùa nước ngọt của Việt Nam, trong tổng số 26 loài được ghi nhận.

Các loài rùa bản địa của Việt Nam trong diện ưu tiên chăm sóc và bảo tồn, ngoài ra những nhóm nằm trong Danh lục Đỏ của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), tiêu biểu như nhóm rùa đầu to, nhóm rùa mai mềm cũng được chú trọng.

Trung tâm Bảo tồn Rùa Cúc Phương ra đời năm 1998, vào thời điểm nhiều loài rùa tại châu Á suy giảm nghiêm trọng do nạn săn bắt và buôn bán trái phép lan rộng.

Theo nghiên cứu của Trung tâm con người và thiên nhiên (PanNature) cùng Chương trình Bảo tồn Rùa châu Á, rùa chính là loại động vật bị săn bắt, buôn bán phổ biến nhất trong tất cả các loài động vật hoang dã tại Việt Nam.

Trước thực trạng đó, đội ngũ chuyên gia bảo tồn đang làm việc tại Cúc Phương đã xây dựng một cơ sở cứu hộ chuyên biệt cho rùa, tiền thân của Trung tâm Bảo tồn Rùa Cúc Phương ngày nay.

Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 2

Trung tâm có diện tích 7000m2 bao gồm các khu chuồng nuôi, bể nước, trang thiết bị chuyên biệt phục vụ cho công tác nhân nuôi các nhóm rùa.

Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 3

Hoạt động của trung tâm tập trung vào ba trụ cột chính: cứu hộ, phục hồi và tái thả các loài rùa về môi trường tự nhiên; nhân giống sinh sản các loài rùa nguy cấp, quý hiếm nhằm gia tăng quy mô quần thể phục vụ công tác tái thả; đồng thời đóng vai trò là cơ sở giáo dục, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn đa dạng sinh học cho du khách trong nước và quốc tế.

Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 4
Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 5

Hệ thống chuồng nuôi tại trung tâm thiết kế sát môi trường sống tự nhiên của từng nhóm rùa, với cấu trúc không gian và thảm thực vật phù hợp đặc điểm sinh thái của mỗi loài.

Khu vực sinh sống được làm giàu môi trường thường xuyên, thông qua việc bổ sung các vật liệu quen thuộc như sỏi, đá, cát, rêu và cây thủy sinh, nhằm duy trì tập tính tự nhiên và nâng cao hiệu quả chăm sóc, bảo tồn.

Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 6

Bên cạnh cấu trúc chuồng trại, các yếu tố che phủ như cành cây và thảm lá còn đóng vai trò tạo điểm trú ẩn và giảm căng thẳng cho rùa, giúp các cá thể chủ động lựa chọn không gian sinh hoạt phù hợp với tập tính của mình.

Song song với công tác chăm sóc và duy trì điều kiện vệ sinh nghiêm ngặt, đội ngũ cán bộ tại trung tâm hạn chế tối đa sự tiếp xúc trực tiếp với rùa, nhằm bảo toàn các tập tính tự nhiên và tăng khả năng thích nghi khi tái thả về tự nhiên.

Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 7
Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 8

Khi khu rừng Cúc Phương đang chìm trong làn hơi ẩm của buổi sớm, cán bộ tại trung tâm đã đi xuống chợ từ tinh mơ để lựa chọn thực phẩm trong ngày.

Rau xanh, củ quả, giun, ốc và cá nhỏ là những loại thực phẩm quen thuộc được cán bộ lựa chọn mỗi ngày. Trở lại trung tâm, toàn bộ nguồn thức ăn qua sơ chế sạch sẽ, cắt nhỏ rau củ đến xử lý cá và giun sao cho phù hợp với đặc điểm ăn uống của từng loài rùa.

Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 9
Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 10

Khoảng 9 giờ sáng, thức ăn được sắp xếp trên các khay và đưa vào từng khu chuồng nuôi. Nhiều cá thể rùa bắt đầu rời hồ nước, di chuyển chậm rãi lên khu vực quen thuộc để tiếp cận nguồn thức ăn.

Bên cạnh đó, một số nhóm rùa trên cạn rời khỏi các hốc trú ẩn, di chuyển chậm rãi ra khu vực có thức ăn, phù hợp với đặc điểm sinh thái và tập tính của từng loài.

Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 11

Nằm cách khu vực nuôi rùa trưởng thành 20 mét, các cá thể rùa non được bố trí trong các “hộp nuôi” riêng biệt, nhằm thuận lợi cho việc theo dõi, chăm sóc và điều chỉnh chế độ dinh dưỡng phù hợp với từng giai đoạn phát triển.

Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 12

Với sự đa dạng về loài, trung tâm có tiềm năng lớn trong công tác nhân giống sinh sản. Tuy nhiên, mỗi loài rùa lại có tập tính sinh sản riêng, khác biệt về hành vi giao phối, số lượng trứng cũng như kích thước của cá thể rùa mẹ, đòi hỏi các biện pháp can thiệp, thiết kế phù hợp cho từng nhóm loài.

Dựa trên đặc điểm sinh học và tập tính của từng loài, các chuyên gia tiến hành ghép đôi với tỷ lệ hợp lý trong từng khu chuồng nuôi.

Đối với những loài có tính lãnh thổ cao, ưa sống đơn lẻ, các cá thể này được giám sát chặt chẽ và chỉ đưa lại gần nhau trong giai đoạn ghép đôi phục vụ sinh sản, nhằm hạn chế xung đột và đảm bảo an toàn.

Trứng của rùa mẹ sẽ được cán bộ trung tâm thu gom và chuyển sang hệ thống ấp nhân tạo. Phương pháp này giúp giảm thiểu nguy cơ thất thoát do các loài thiên địch, đồng thời cho phép kiểm soát điều kiện ấp.

Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 13
Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 14

Thông qua việc điều chỉnh nhiệt độ trong quá trình ấp, trung tâm có thể định hướng tỷ lệ giới tính của rùa con, bởi ở nhiều loài rùa, nhiệt độ ấp cao thường tạo ra tỷ lệ cá thể cái lớn hơn, trong khi nhiệt độ thấp cho tỷ lệ cá thể đực cao hơn.

Khi trứng nở, cá thể rùa con được đưa vào những “hộp nuôi” chuyên biệt, thiết kế riêng cho từng nhóm loài và đặt trong phòng kín để kiểm soát nhiệt độ cũng như bảo đảm an toàn.

Chỉ khi mai rùa phát triển đủ cứng cáp, rùa con mới chuyển ra khu chuồng nuôi bên ngoài để tiếp tục quá trình chăm sóc và thích nghi.

Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 15

Bà Nguyễn Thu Thủy, đại diện Trung tâm Bảo tồn Rùa Cúc Phương, cho biết trung bình mỗi năm trung tâm tiếp nhận khoảng 200-300 cá thể rùa cứu hộ từ các vụ buôn bán trái phép chuyển giao từ các lực lượng chức năng.

Hành trình đưa loài bị săn bắt nhiều nhất Việt Nam thoát bờ vực tuyệt chủng - 16

Song song với công tác cứu hộ, mỗi năm có khoảng 100–200 cá thể rùa đủ điều kiện được tái thả về môi trường tự nhiên.

Các cá thể này chỉ được thả khi đã phục hồi hoàn toàn, không mang mầm bệnh truyền nhiễm, có khả năng tự kiếm ăn và vẫn duy trì đầy đủ các tập tính hoang dã, chưa bị suy giảm do quá trình nuôi nhốt kéo dài.

Sau tái thả, rùa tiếp tục được theo dõi và đánh giá mức độ thích nghi cũng như điều kiện sinh sống ngoài tự nhiên.

Ảnh: Vũ Thanh Bình

Video: Vũ Thanh Bình, Khánh Vi



Nguồn